Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Ventilation System

B2 IELTS

Nghĩa

Hệ Thống Thông Khí n

Định nghĩa · A system that allows fresh air to enter a building.

“A well-designed ventilation system is essential for maintaining indoor air quality and ensuring the health of building occupants.”Một hệ thống thông khí được thiết kế tốt là rất cần thiết để duy trì chất lượng không khí trong nhà và đảm bảo sức khỏe cho người sử dụng tòa nhà.

“The ventilation system keeps the indoor air fresh.”Hệ thống thông khí giữ cho không khí trong nhà luôn tươi mát.

Cấu tạoCụm từ 'ventilation system' kết hợp giữa 'ventilation' và 'system'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'ventilation system' khi nói về xây dựng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ hệ thống thông khí trong nhà.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...