EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› entertainment-media › series
series
A2
n
📁 entertainment-media
loạt phim
UK /ˈsɪriːz/
·
US /ˈsɪriːz/
A group of related items or episodes.
The TV series has multiple seasons.
→ Loạt phim TV có nhiều mùa.
I watch a TV series.
→ Tôi xem một bộ phim truyền hình dài tập.
Đồng nghĩa
sequence
chain
Collocations
series of books
world series
Họ từ
serial (adj)
serialize (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'series' để nói về phim hoặc chương trình.
Số nhiều giống số ít: 'a series' / 'two series'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
performance
/pərˈfɔːrməns/
buổi biểu diễn
film
/fɪlm/
phim
director
/dəˈrektər/
đạo diễn
record
/ˈrekɔːrd/
đĩa nhạc, kỷ lục
character
/ˈkærəktər/
nhân vật
scene
/siːn/
cảnh phim
music
/ˈmjuːzɪk/
âm nhạc
movie
/ˈmuːvi/
phim
Có trong các bộ
📚
32. Phim ảnh
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 4
A1 · Admin
🎬
IELTS Entertainment & Media B1 — 50 từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...