Kho từ › entertainment-media › scene

scene

A2 n 📁 entertainment-media
cảnh phim
UK /siːn/ · US /siːn/
A view or picture of a place or event.
The opening scene was breathtaking.
→ Cảnh mở đầu ngoạn mục.
That scene made me cry.→ Cảnh đó làm tôi khóc.
Đồng nghĩa
sequencesegment
Collocations
film sceneopening scene
🎯 IELTS: Mô tả cảnh trong IELTS Speaking để thể hiện sự sáng tạo.
Một phần của phim hoặc kịch

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...