Kho từ › entertainment-media › record

record

A2 n 📁 entertainment-media
đĩa nhạc, kỷ lục
UK /ˈrekɔːrd/ · US /ˈrekɔːrd/
A physical record of music or data.
The album broke sales records.
→ Album phá vỡ kỷ lục doanh số.
Keep a record of expenses.→ Ghi lại chi phí.
Đồng nghĩa
documentachievement
Collocations
set a recordmedical record
Họ từ
record (v)recording (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'record' để nói về âm nhạc trong bài viết.
Danh từ nhấn âm đầu, động từ nhấn âm hai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...