Kho từ › entertainment-media › film

film

A2 n 📁 entertainment-media
phim
UK /fɪlm/ · US /fɪlm/
A story or series of moving images.
The film won an Oscar.
→ Bộ phim đã giành giải Oscar.
A film of oil on water.→ Một lớp màng dầu trên mặt nước.
Đồng nghĩa
movielayer
Collocations
watch a filmfilm director
Họ từ
filmic (adj)filmmaker (n)
🎯 IELTS: Nói về phim yêu thích trong phần Speaking.
Vừa là phim ảnh vừa là lớp màng mỏng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...