Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

model

/ˈmɒdəl/ A1

Nghĩa

mô hình danh từ

Định nghĩa · A representation of something, often used for study or design.

“This is a model car.”Đây là một mô hình xe hơi.

“She works as a fashion model.”Cô ấy làm người mẫu thời trang.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thiết kế hoặc nghiên cứu.

Ghi chú · Mô hình hoặc người mẫu; tùy ngữ cảnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...