Kho từ › history-heritage › war

war

A2 n 📁 history-heritage
chiến tranh
UK /wɔːr/ · US /wɔːr/
a conflict between countries or groups
The war lasted ten years.
→ Cuộc chiến tranh kéo dài mười năm.
They fought in the war.→ Họ đã chiến đấu trong chiến tranh.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
conflictbattle
Collocations
world warcivil war
Họ từ
warrior (n)warlike (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'war' để thảo luận về lịch sử trong bài viết.
Phân biệt 'war' (chiến tranh) và 'war' (cảnh báo).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...