Kho từ › history-heritage › war

war ID 312707 //wɔːr//

B1 n 📁 history-heritage
chiến tranh
The war lasted ten years.
→ Cuộc chiến tranh kéo dài mười năm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...