Kho từ › history-heritage › peace

peace

A2 n 📁 history-heritage
hòa bình
UK /piːs/ · US /piːs/
A state of tranquility and harmony.
Peace treaty ended the conflict.
→ Hiệp ước hòa bình kết thúc xung đột.
They signed a peace agreement.→ Họ đã ký một thỏa thuận hòa bình.
Đồng nghĩa
harmonytranquility
Trái nghĩa
warconflict
Collocations
peace treatyinner peaceworld peace
Họ từ
peaceful (adj)peacefully (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về hòa bình trong bài viết.
Trạng thái không có chiến tranh hoặc xung đột.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...