Kho từ › history-heritage › peace

peace ID 525533 //piːs//

B1 n 📁 history-heritage
hòa bình
Peace treaty ended the conflict.
→ Hiệp ước hòa bình kết thúc xung đột.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...