EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› history-heritage › discover
discover
A2
v
📁 history-heritage
khám phá
UK /dɪˈskʌvər/
·
US /dɪˈskʌvər/
To find something new or learn about it.
Columbus discovered America in 1492.
→ Columbus khám phá châu Mỹ năm 1492.
Scientists discover new species.
→ Các nhà khoa học khám phá loài mới.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'disco', nghĩa là học hỏi.
Đồng nghĩa
find
uncover
Collocations
discover a secret
discover the truth
Họ từ
discovery (n)
discoverer (n)
🎯
IELTS:
Nên dùng khi nói về nghiên cứu trong IELTS.
Nhấn âm thứ hai, không nhầm với 'invent' (phát minh).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
history
/ˈhɪstri/
lịch sử
war
/wɔːr/
chiến tranh
period
/ˈpɪriəd/
thời kỳ
century
/ˈsentʃəri/
thế kỷ
peace
/piːs/
hòa bình
decade
/ˈdekeɪd/
thập kỷ
Có trong các bộ
📔
Động từ thường gặp
B1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 14
A2 · Admin
🏛️
IELTS History & Heritage B1 — 50 từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...