Kho từ › history-heritage › discover

discover

A2 v 📁 history-heritage
khám phá
UK /dɪˈskʌvər/ · US /dɪˈskʌvər/
To find something new or learn about it.
Columbus discovered America in 1492.
→ Columbus khám phá châu Mỹ năm 1492.
Scientists discover new species.→ Các nhà khoa học khám phá loài mới.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'disco', nghĩa là học hỏi.
Đồng nghĩa
finduncover
Collocations
discover a secretdiscover the truth
Họ từ
discovery (n)discoverer (n)
🎯 IELTS: Nên dùng khi nói về nghiên cứu trong IELTS.
Nhấn âm thứ hai, không nhầm với 'invent' (phát minh).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...