EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› history-heritage › history
history
A2
n
📁 history-heritage
lịch sử
UK /ˈhɪstri/
·
US /ˈhɪstri/
The study of past events.
History teaches us about the past.
→ Lịch sử dạy chúng ta về quá khứ.
He is interested in ancient history.
→ Anh ấy quan tâm đến lịch sử cổ đại.
Đồng nghĩa
past
chronicle
Collocations
history class
world history
make history
Họ từ
historic (adj)
historical (adj)
🎯
IELTS:
Dùng 'history' để nêu ví dụ trong bài viết.
Lịch sử; historic mang nghĩa quan trọng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
war
/wɔːr/
chiến tranh
period
/ˈpɪriəd/
thời kỳ
century
/ˈsentʃəri/
thế kỷ
peace
/piːs/
hòa bình
discover
/dɪˈskʌvər/
khám phá
decade
/ˈdekeɪd/
thập kỷ
Có trong các bộ
📚
39. Trường học
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 9
A1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 3
A1 · Admin
🏛️
IELTS History & Heritage B1 — 50 từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...