Kho từ › history-heritage › decade

decade

A2 n 📁 history-heritage
thập kỷ
UK /ˈdekeɪd/ · US /ˈdekeɪd/
A period of ten years.
The last decade saw massive smartphone adoption.
→ Thập kỷ qua chứng kiến việc áp dụng điện thoại thông minh.
The company grew rapidly in the last decade.→ Công ty phát triển nhanh trong thập kỷ qua.
Đồng nghĩa
ten yearsdecennary
Collocations
over the past decadea decade ago
Họ từ
decadal (adj)
🎯 IELTS: Dùng 'decade' khi nói về thời gian trong IELTS.
Thập kỷ, khoảng thời gian 10 năm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...