Kho từ › history-heritage › period

period

A2 n 📁 history-heritage
thời kỳ
UK /ˈpɪriəd/ · US /ˈpɪriəd/
A length of time during which something happens.
The Renaissance was a period of rebirth.
→ Thời kỳ Phục hưng là thời kỳ tái sinh.
The project will take a long period to complete.→ Dự án sẽ mất một thời gian dài để hoàn thành.
Cấu tạo
Từ 'period' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là 'thời gian'.
Đồng nghĩa
durationtime
Collocations
time periodhistorical period
🎯 IELTS: Sử dụng 'period' để chỉ thời gian trong các chủ đề lịch sử.
Dùng để chỉ khoảng thời gian cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...