track
/træk/ A1
Nghĩa
đường ray
danh từ
Định nghĩa · A path for trains to travel on.
“The train is on the track.”Tàu đang ở trên đường ray.
“We need to track the package.”Chúng tôi cần theo dõi gói hàng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'track' khi nói về giao thông trong IELTS.
Ghi chú · Track vừa là danh từ (đường mòn) vừa là động từ (theo dõi).