Kho từ › environment-climate › glacier

glacier

B2 n 📁 environment-climate IELTS
sông băng
UK /ˈɡleɪʃər/ · US /ˈɡleɪʃər/
A large mass of ice that moves slowly over land.
Glaciers are melting at alarming rates.
→ Sông băng đang tan ở tốc độ đáng báo động.
The glacier is retreating rapidly.→ Sông băng đang rút lui nhanh.
Đồng nghĩa
ice sheet
Collocations
glacier meltingglacial ice
Họ từ
glacial (adj)glaciation (n)
🎯 IELTS: Thảo luận về sự tan chảy của sông băng trong IELTS.
Khối băng lớn di chuyển chậm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...