Từ vựng B2

Chủ đề technology-innovation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

smartphone

/ˈsmɑːrtfoʊn/ B2 IELTS

Nghĩa

điện thoại thông minh n

Định nghĩa · A mobile phone with advanced features like internet access.

“Smartphones have become essential tools.”Điện thoại thông minh đã trở thành công cụ thiết yếu.

“He bought a new smartphone.”Anh ấy mua một chiếc điện thoại thông minh mới.

Đồng nghĩa mobile phonecell phone
Cấu tạoKết hợp từ 'smart' và 'phone'.

Mẹo IELTS · Đề cập đến smartphone khi nói về công nghệ hiện đại.

Ghi chú · Điện thoại thông minh có nhiều tính năng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...