Kho từ › technology-innovation › screen time

screen time

B2 n 📁 technology-innovation IELTS
thời gian dùng màn hình
UK /skriːn taɪm/ · US /skriːn taɪm/
Time spent using screens like phones or computers.
Excessive screen time harms sleep.
→ Thời gian dùng màn hình quá mức gây hại giấc ngủ.
Excessive screen time can harm eyesight.→ Thời gian dùng màn hình quá nhiều có thể gây hại cho thị lực.
Đồng nghĩa
screen usagedigital time
Collocations
limit screen timemonitor screen time
🎯 IELTS: Thảo luận về tác động của thời gian dùng màn hình.
Liên quan đến sức khỏe trẻ em.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...