Kho từ › technology-innovation › screen time

screen time //skriːn taɪm//

B2 n 📁 technology-innovation IELTS
thời gian dùng màn hình
Excessive screen time harms sleep.
→ Thời gian dùng màn hình quá mức gây hại giấc ngủ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...