Kho từ › technology-innovation › drone

drone //droʊn//

B2 n 📁 technology-innovation IELTS
máy bay không người lái
Drones deliver packages in some cities.
→ Drone giao hàng tại một số thành phố.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...