Kho từ › technology-innovation › upgrade

upgrade

B2 v 📁 technology-innovation IELTS
nâng cấp
UK /ˌʌpˈɡreɪd/ · US /ˌʌpˈɡreɪd/
To improve or enhance something to a better version.
I need to upgrade my laptop.
→ Tôi cần nâng cấp máy tính xách tay.
They plan to upgrade their software next month.→ Họ dự định nâng cấp phần mềm của mình vào tháng tới.
Đồng nghĩa
improveenhance
Collocations
upgrade systemupgrade software
🎯 IELTS: Sử dụng 'upgrade' khi nói về cải tiến trong IELTS.
Thường dùng trong công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...