sure
/ʃʊr/ A1
Nghĩa
chắc chắn
tính từ
Định nghĩa · certain, confident, and free from doubt
“I am sure about my answer.”Tôi chắc chắn về câu trả lời của mình.
“Sure, I'll come.”Chắc chắn, tôi sẽ đến.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'sure' để thể hiện sự tự tin trong bài nói.
Ghi chú · Có thể dùng như trạng từ trong văn nói.