Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2866

confident

/'kɔnfidənt/

tính từ

  • tin chắc, chắc chắn
    • to be confident of sencess: tin chắc là thành công
  • tự tin
  • tin tưởng, tin cậy
    • a confident smile: nụ cười tin tưởng
  • liều, liều lĩnh
  • trơ tráo, mặt dạn mày dày; láo xược

danh từ

  • người tâm phúc, người tri kỷ
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or marked by confidence or assurance\ns. not liable to error in judgment or action

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...