immigrant
/ˈɪmɪɡrənt/ B2 IELTS
Nghĩa
người nhập cư
n
Định nghĩa · A person who moves to another country to live.
“Immigrants contribute to many economies.”Người nhập cư đóng góp cho nhiều nền kinh tế.
“She is an immigrant from Vietnam.”Cô ấy là người nhập cư từ Việt Nam.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về xã hội trong IELTS.
Ghi chú · Nhấn mạnh vào việc di cư đến nước khác để định cư.