Kho từ › globalization-society › immigrant

immigrant //ˈɪmɪɡrənt//

B2 n 📁 globalization-society IELTS
người nhập cư
Immigrants contribute to many economies.
→ Người nhập cư đóng góp cho nhiều nền kinh tế.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...