displaced
Nghĩa
Định nghĩa · Forced to leave one's home or country.
“Millions are displaced by conflict.”Hàng triệu người bị di tản do xung đột.
“The displaced families need urgent assistance.”Các gia đình bị di tản cần sự hỗ trợ khẩn cấp.
Mẹo IELTS · Nói về displaced people khi thảo luận về nhân đạo trong IELTS.
Ghi chú · Bị di tản thường liên quan đến khủng hoảng.