Kho từ › globalization-society › displaced

displaced //dɪsˈpleɪst//

B2 adj 📁 globalization-society IELTS
bị di tản
Millions are displaced by conflict.
→ Hàng triệu người bị di tản do xung đột.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...