Từ vựng B2

Chủ đề globalization-society · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

displaced

/dɪsˈpleɪst/ B2 IELTS

Nghĩa

bị di tản adj

Định nghĩa · Forced to leave one's home or country.

“Millions are displaced by conflict.”Hàng triệu người bị di tản do xung đột.

“The displaced families need urgent assistance.”Các gia đình bị di tản cần sự hỗ trợ khẩn cấp.

Đồng nghĩa evacuatedrelocated
Cấu tạoTừ 'displaced' có nguồn gốc từ 'displace'.

Mẹo IELTS · Nói về displaced people khi thảo luận về nhân đạo trong IELTS.

Ghi chú · Bị di tản thường liên quan đến khủng hoảng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...