Kho từ › globalization-society › custom

custom //ˈkʌstəm//

B2 n 📁 globalization-society IELTS
phong tục
Local customs vary widely.
→ Phong tục địa phương khác nhau rộng rãi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...