Kho từ › globalization-society › inclusion

inclusion //ɪnˈkluːʒn//

B2 n 📁 globalization-society IELTS
sự bao gồm
Workplace inclusion benefits everyone.
→ Bao gồm tại nơi làm việc có lợi cho tất cả.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...