Kho từ › globalization-society › civic engagement

civic engagement //ˈsɪvɪk ɪnˈɡeɪdʒmənt//

B2 n 📁 globalization-society IELTS
tham gia công dân
Civic engagement strengthens democracy.
→ Tham gia công dân làm mạnh dân chủ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...