Kho từ › globalization-society › volunteer

volunteer //ˌvɒlənˈtɪr//

B2 v 📁 globalization-society IELTS
tình nguyện
Many volunteer in their communities.
→ Nhiều người tình nguyện trong cộng đồng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...