Kho từ › globalization-society › volunteer

volunteer

B2 v 📁 globalization-society IELTS
tình nguyện
UK /ˌvɒlənˈtɪr/ · US /ˌvɒlənˈtɪr/
To offer your time and services for free.
Many volunteer in their communities.
→ Nhiều người tình nguyện trong cộng đồng.
Many people volunteer at local charities.→ Nhiều người tình nguyện tại các tổ chức từ thiện địa phương.
Đồng nghĩa
donate timeoffer help
Collocations
volunteer workvolunteer programvolunteer opportunities
🎯 IELTS: Nói về tình nguyện trong IELTS để thể hiện sự quan tâm xã hội.
Thường liên quan đến hoạt động cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...