Kho từ › globalization-society › charity

charity

B2 n 📁 globalization-society IELTS
từ thiện
UK /ˈtʃærəti/ · US /ˈtʃærəti/
An organization that helps people in need, often with money or goods.
Charity work brings personal fulfillment.
→ Công việc từ thiện mang lại sự hoàn thiện cá nhân.
She donates to charity every month.→ Cô ấy quyên góp cho từ thiện mỗi tháng.
Đồng nghĩa
nonprofitphilanthropy
Collocations
charity organizationdonate to charitycharity event
🎯 IELTS: Nói về hoạt động từ thiện trong IELTS.
Có thể giúp đỡ nhiều người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...