Kho từ › globalization-society › charity

charity //ˈtʃærəti//

B2 n 📁 globalization-society IELTS
từ thiện
Charity work brings personal fulfillment.
→ Công việc từ thiện mang lại sự hoàn thiện cá nhân.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...