Kho từ › globalization-society › nonprofit

nonprofit

B2 adj 📁 globalization-society IELTS
phi lợi nhuận
UK /ˌnɒnˈprɒfɪt/ · US /ˌnɒnˈprɒfɪt/
Not aimed at making a profit.
Nonprofit organizations rely on donations.
→ Tổ chức phi lợi nhuận dựa vào tiền quyên góp.
The nonprofit organization helps the community.→ Tổ chức phi lợi nhuận giúp đỡ cộng đồng.
Đồng nghĩa
charitablenon-commercial
Collocations
nonprofit sectornonprofit organization
🎯 IELTS: Thảo luận về vai trò của tổ chức phi lợi nhuận.
Tập trung vào lợi ích xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...