Kho từ › globalization-society › nonprofit

nonprofit //ˌnɒnˈprɒfɪt//

B2 adj 📁 globalization-society IELTS
phi lợi nhuận
Nonprofit organizations rely on donations.
→ Tổ chức phi lợi nhuận dựa vào tiền quyên góp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...