Kho từ › globalization-society › homelessness

homelessness //ˈhoʊmləsnəs//

B2 n 📁 globalization-society IELTS
tình trạng vô gia cư
Homelessness has many causes.
→ Vô gia cư có nhiều nguyên nhân.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...