Kho từ › globalization-society › welfare state

welfare state //ˈwelfer steɪt//

B2 n 📁 globalization-society IELTS
nhà nước phúc lợi
Scandinavian welfare states are well-regarded.
→ Các nhà nước phúc lợi Bắc Âu được đánh giá cao.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...