Từ vựng B2

Chủ đề globalization-society · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

welfare state

/ˈwelfer steɪt/ B2 IELTS

Nghĩa

nhà nước phúc lợi n

Định nghĩa · A government that provides many services to help people.

“Scandinavian welfare states are well-regarded.”Các nhà nước phúc lợi Bắc Âu được đánh giá cao.

“In a welfare state, healthcare is free for everyone.”Trong một nhà nước phúc lợi, chăm sóc sức khỏe miễn phí cho mọi người.

Họ từ welfare (n)
Cấu tạoTừ 'welfare' (phúc lợi) + 'state' (nhà nước).

Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về chính sách xã hội trong bài viết.

Ghi chú · Cần hiểu rõ về các dịch vụ công.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...