Kho từ › globalization-society › expatriate

expatriate //ɪkˈspeɪtriət//

B2 n 📁 globalization-society IELTS
người xa xứ
Many expatriates live in Singapore.
→ Nhiều người xa xứ sống ở Singapore.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...