Từ vựng B2

Chủ đề globalization-society · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Westernization

/ˌwestərnaɪˈzeɪʃn/ B2 IELTS

Nghĩa

sự Tây phương hóa n

Định nghĩa · The process of adopting Western culture and ideas.

“Westernization has reshaped Asian cities.”Tây phương hóa đã định hình lại các thành phố châu Á.

“Westernization has changed many traditional practices.”Sự Tây phương hóa đã thay đổi nhiều phong tục truyền thống.

Họ từ westernize (v)
Cấu tạoTừ 'Western' (Tây) + 'ization' (hóa)

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về ảnh hưởng văn hóa.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự thay đổi văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...