Kho từ › globalization-society › Westernization

Westernization

B2 n 📁 globalization-society IELTS
sự Tây phương hóa
UK /ˌwestərnaɪˈzeɪʃn/ · US /ˌwestərnaɪˈzeɪʃn/
The process of adopting Western culture and ideas.
Westernization has reshaped Asian cities.
→ Tây phương hóa đã định hình lại các thành phố châu Á.
Westernization has changed many traditional practices.→ Sự Tây phương hóa đã thay đổi nhiều phong tục truyền thống.
Cấu tạo
Từ 'Western' (Tây) + 'ization' (hóa)
Đồng nghĩa
modernizationglobalization
Collocations
cultural westernizationrapid westernization
Họ từ
westernize (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về ảnh hưởng văn hóa.
Thường dùng để chỉ sự thay đổi văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...