Kho từ › globalization-society › Westernization

Westernization //ˌwestərnaɪˈzeɪʃn//

B2 n 📁 globalization-society IELTS
sự Tây phương hóa
Westernization has reshaped Asian cities.
→ Tây phương hóa đã định hình lại các thành phố châu Á.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...