Kho từ › globalization-society › social fabric

social fabric

B2 n 📁 globalization-society IELTS
mạng lưới xã hội
UK /ˈsoʊʃl ˈfæbrɪk/ · US /ˈsoʊʃl ˈfæbrɪk/
The social structures and relationships in a community.
The social fabric is changing rapidly.
→ Mạng lưới xã hội đang thay đổi nhanh.
The social fabric of the city is very diverse.→ Mạng lưới xã hội của thành phố rất đa dạng.
Đồng nghĩa
community structuresocial network
Collocations
strengthen social fabricsocial fabric issuessocial fabric of society
🎯 IELTS: Thảo luận về mạng lưới xã hội trong IELTS.
Quan trọng cho sự phát triển xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...