cohesion
/koʊˈhiːʒn/ B2 IELTS
Nghĩa
sự gắn kết
n
Định nghĩa · The state of being united or connected.
“Social cohesion needs nurturing.”Sự gắn kết xã hội cần được nuôi dưỡng.
“Cohesion is important for team success.”Sự gắn kết rất quan trọng cho thành công của đội nhóm.
Đồng nghĩa
unitytogetherness
Cụm hay dùng
social cohesionteam cohesion
Mẹo IELTS · Thảo luận về sự gắn kết trong nhóm làm việc.
Ghi chú · Giúp tăng cường sự hợp tác.