Kho từ › globalization-society › cohesion

cohesion //koʊˈhiːʒn//

B2 n 📁 globalization-society IELTS
sự gắn kết
Social cohesion needs nurturing.
→ Sự gắn kết xã hội cần được nuôi dưỡng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...