Kho từ › globalization-society › cohesion

cohesion

B2 n 📁 globalization-society IELTS
sự gắn kết
UK /koʊˈhiːʒn/ · US /koʊˈhiːʒn/
The state of being united or connected.
Social cohesion needs nurturing.
→ Sự gắn kết xã hội cần được nuôi dưỡng.
Cohesion is important for team success.→ Sự gắn kết rất quan trọng cho thành công của đội nhóm.
Đồng nghĩa
unitytogetherness
Collocations
social cohesionteam cohesion
🎯 IELTS: Thảo luận về sự gắn kết trong nhóm làm việc.
Giúp tăng cường sự hợp tác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...