Kho từ › globalization-society › cosmopolitanism

cosmopolitanism //ˌkɒzməˈpɒlɪtənɪzəm//

B2 n 📁 globalization-society IELTS
chủ nghĩa quốc tế
Cosmopolitanism embraces global citizenship.
→ Chủ nghĩa quốc tế ôm lấy công dân toàn cầu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...