multilingual
Nghĩa
Định nghĩa · Able to speak or use multiple languages.
“Multilingual workers are highly sought after.”Người làm việc nói nhiều ngôn ngữ được tìm kiếm cao.
“Being multilingual helps in international business.”Nói nhiều ngôn ngữ giúp trong kinh doanh quốc tế.
Mẹo IELTS · Nhấn mạnh kỹ năng ngôn ngữ trong phần Speaking.
Ghi chú · Cần luyện tập để trở thành người nói nhiều ngôn ngữ.