Kho từ › globalization-society › multilingual

multilingual

B2 adj 📁 globalization-society IELTS
nói nhiều ngôn ngữ
UK /ˌmʌltiˈlɪŋɡwəl/ · US /ˌmʌltiˈlɪŋɡwəl/
Able to speak or use multiple languages.
Multilingual workers are highly sought after.
→ Người làm việc nói nhiều ngôn ngữ được tìm kiếm cao.
Being multilingual helps in international business.→ Nói nhiều ngôn ngữ giúp trong kinh doanh quốc tế.
Cấu tạo
Tiền tố 'multi-' (nhiều) + 'lingual' (ngôn ngữ).
Đồng nghĩa
polyglotbilingual
Collocations
multilingual educationmultilingual society
🎯 IELTS: Nhấn mạnh kỹ năng ngôn ngữ trong phần Speaking.
Cần luyện tập để trở thành người nói nhiều ngôn ngữ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...