Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

close

/kloʊs/ A1

Nghĩa

gần tính từ

Định nghĩa · Near in distance or time.

“My house is close to the park.”Nhà tôi gần công viên.

“She is a close friend.”Cô ấy là bạn thân.

Đồng nghĩa nearintimate

Mẹo IELTS · Nói về mối quan hệ gần gũi trong Speaking.

Ghi chú · Gần gũi về khoảng cách hoặc tình cảm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...