close
/kloʊs/ A1
Nghĩa
gần
tính từ
Định nghĩa · Near in distance or time.
“My house is close to the park.”Nhà tôi gần công viên.
“She is a close friend.”Cô ấy là bạn thân.
Mẹo IELTS · Nói về mối quan hệ gần gũi trong Speaking.
Ghi chú · Gần gũi về khoảng cách hoặc tình cảm.