congress
/ˈkɒŋɡrəs/ B2 IELTS
Nghĩa
quốc hội (Mỹ)
n
Định nghĩa · A formal meeting of representatives to make laws.
“Congress passes federal legislation.”Quốc hội thông qua luật liên bang.
“The congress passed a new law last week.”Quốc hội đã thông qua một luật mới tuần trước.
Đồng nghĩa
legislatureassembly
Cụm hay dùng
joint congresscongress sessioncongress member
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về chính phủ trong IELTS.
Ghi chú · Thường liên quan đến chính phủ Mỹ.