Kho từ › government-politics › congress

congress

B2 n 📁 government-politics IELTS
quốc hội (Mỹ)
UK /ˈkɒŋɡrəs/ · US /ˈkɒŋɡrəs/
A formal meeting of representatives to make laws.
Congress passes federal legislation.
→ Quốc hội thông qua luật liên bang.
The congress passed a new law last week.→ Quốc hội đã thông qua một luật mới tuần trước.
Đồng nghĩa
legislatureassembly
Collocations
joint congresscongress sessioncongress member
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về chính phủ trong IELTS.
Thường liên quan đến chính phủ Mỹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...