Kho từ › family-relationships › single-parent

single-parent //ˈsɪŋɡl ˈperənt//

B2 adj 📁 family-relationships IELTS
cha/mẹ đơn thân
Single-parent households are increasing.
→ Hộ gia đình cha/mẹ đơn thân đang tăng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...