Kho từ › family-relationships › single-parent

single-parent

B2 adj 📁 family-relationships IELTS
cha/mẹ đơn thân
UK /ˈsɪŋɡl ˈperənt/ · US /ˈsɪŋɡl ˈperənt/
Describing a parent who raises a child alone.
Single-parent households are increasing.
→ Hộ gia đình cha/mẹ đơn thân đang tăng.
Single-parent families often face unique challenges.→ Các gia đình cha/mẹ đơn thân thường gặp những thách thức riêng.
Đồng nghĩa
solo parentlone parent
Collocations
single-parent householdsingle-parent supportsingle-parent challenges
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cấu trúc gia đình.
Thường gặp trong các cuộc thảo luận về gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...