Kho từ › family-relationships › blended family

blended family

B2 n 📁 family-relationships IELTS
gia đình chắp nối
UK /ˈblendɪd ˈfæməli/ · US /ˈblendɪd ˈfæməli/
A family that includes children from previous relationships.
Blended families face unique challenges.
→ Gia đình chắp nối đối mặt với những thử thách độc đáo.
They created a blended family after their marriage.→ Họ đã tạo ra một gia đình chắp nối sau khi kết hôn.
Cấu tạo
'Blended' có nghĩa là pha trộn, 'family' là gia đình.
Đồng nghĩa
stepfamilymixed family
Collocations
blended family dynamicsblended family challengescreate a blended family
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cấu trúc gia đình.
Thường gặp trong các gia đình hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...