Kho từ › family-relationships › blended family

blended family //ˈblendɪd ˈfæməli//

B2 n 📁 family-relationships IELTS
gia đình chắp nối
Blended families face unique challenges.
→ Gia đình chắp nối đối mặt với những thử thách độc đáo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...