Kho từ › family-relationships › foster

foster

B2 v 📁 family-relationships IELTS
nuôi dạy (tạm thời)
UK /ˈfɒstər/ · US /ˈfɒstər/
To help someone develop or grow.
Foster parents provide temporary care.
→ Cha mẹ nuôi cung cấp chăm sóc tạm thời.
Teachers foster creativity in students.→ Giáo viên nuôi dạy sự sáng tạo ở học sinh.
Đồng nghĩa
nurtureencourage
Collocations
foster relationshipsfoster growth
Họ từ
foster care (n)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự phát triển cá nhân.
Có thể dùng trong giáo dục và gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...