foster
/ˈfɒstər/ B2 IELTS
Nghĩa
nuôi dạy (tạm thời)
v
Định nghĩa · To help someone develop or grow.
“Foster parents provide temporary care.”Cha mẹ nuôi cung cấp chăm sóc tạm thời.
“Teachers foster creativity in students.”Giáo viên nuôi dạy sự sáng tạo ở học sinh.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự phát triển cá nhân.
Ghi chú · Có thể dùng trong giáo dục và gia đình.