Kho từ › family-relationships › foster

foster //ˈfɒstər//

B2 v 📁 family-relationships IELTS
nuôi dạy (tạm thời)
Foster parents provide temporary care.
→ Cha mẹ nuôi cung cấp chăm sóc tạm thời.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...