Kho từ › family-relationships › sibling

sibling

B2 n 📁 family-relationships IELTS
anh chị em ruột
UK /ˈsɪblɪŋ/ · US /ˈsɪblɪŋ/
A brother or sister; a sibling relationship.
Sibling relationships shape personality.
→ Mối quan hệ anh chị em ruột định hình tính cách.
I have one sibling, a younger sister.→ Tôi có một người em gái, là anh chị em ruột.
Cấu tạo
Từ 'sibling' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
brothersister
Collocations
sibling rivalrysibling relationship
🎯 IELTS: Dùng 'sibling' để mô tả gia đình trong IELTS.
Dùng để chỉ mối quan hệ gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...