Kho từ › family-relationships › relative

relative

B2 n 📁 family-relationships IELTS
họ hàng
UK /ˈrelətɪv/ · US /ˈrelətɪv/
A person related to you by blood or marriage.
Distant relatives gathered for the wedding.
→ Họ hàng xa tụ tập cho đám cưới.
I invited my relatives to the family reunion.→ Tôi đã mời họ hàng của mình đến buổi họp mặt gia đình.
Đồng nghĩa
kinfamily member
Collocations
close relativedistant relativerelative relationship
🎯 IELTS: Dùng để nói về mối quan hệ gia đình.
Có thể là họ hàng gần hoặc xa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...