Kho từ › family-relationships › relative

relative //ˈrelətɪv//

B2 n 📁 family-relationships IELTS
họ hàng
Distant relatives gathered for the wedding.
→ Họ hàng xa tụ tập cho đám cưới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...