Kho từ › family-relationships › in-laws

in-laws

B2 n 📁 family-relationships IELTS
gia đình bên vợ/chồng
UK /ˈɪn lɔːz/ · US /ˈɪn lɔːz/
Relatives by marriage, not blood.
Living with in-laws can be challenging.
→ Sống với gia đình bên vợ/chồng có thể là thử thách.
Her in-laws are visiting.→ Nhà vợ của anh ấy đang đến thăm.
Đồng nghĩa
relatives-in-lawfamily by marriage
Collocations
mother-in-lawfather-in-law
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về gia đình trong IELTS.
Luôn ở dạng số nhiều; dùng để chỉ gia đình bên kết hôn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...