Kho từ › family-relationships › in-laws

in-laws //ˈɪn lɔːz//

B2 n 📁 family-relationships IELTS
gia đình bên vợ/chồng
Living with in-laws can be challenging.
→ Sống với gia đình bên vợ/chồng có thể là thử thách.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...