parenting
Nghĩa
Định nghĩa · The process of raising and educating children.
“Modern parenting balances love and discipline.”Nuôi dạy con hiện đại cân bằng tình yêu và kỷ luật.
“Parenting can be challenging but rewarding.”Việc nuôi dạy con cái có thể khó khăn nhưng rất đáng giá.
Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh vai trò của cha mẹ trong xã hội.
Ghi chú · Liên quan đến trách nhiệm của cha mẹ.