Kho từ › family-relationships › parenting

parenting //ˈperəntɪŋ//

B2 n 📁 family-relationships IELTS
việc nuôi dạy con
Modern parenting balances love and discipline.
→ Nuôi dạy con hiện đại cân bằng tình yêu và kỷ luật.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...