Kho từ › family-relationships › parenting

parenting

B2 n 📁 family-relationships IELTS
việc nuôi dạy con
UK /ˈperəntɪŋ/ · US /ˈperəntɪŋ/
The process of raising and educating children.
Modern parenting balances love and discipline.
→ Nuôi dạy con hiện đại cân bằng tình yêu và kỷ luật.
Parenting can be challenging but rewarding.→ Việc nuôi dạy con cái có thể khó khăn nhưng rất đáng giá.
Cấu tạo
'Parenting' được hình thành từ 'parent' với hậu tố '-ing'.
Đồng nghĩa
child-rearingchildcare
Collocations
positive parentingeffective parentingparenting styles
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh vai trò của cha mẹ trong xã hội.
Liên quan đến trách nhiệm của cha mẹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...