Kho từ › family-relationships › close-knit

close-knit

B2 adj 📁 family-relationships IELTS
gắn bó chặt chẽ
UK /ˌkloʊs ˈnɪt/ · US /ˌkloʊs ˈnɪt/
A group that is very close and supportive.
They come from a close-knit family.
→ Họ đến từ một gia đình gắn bó chặt chẽ.
They have a close-knit family.→ Họ có một gia đình gắn bó chặt chẽ.
Đồng nghĩa
tight-knitintimate
Collocations
close-knit communityclose-knit group
🎯 IELTS: Dùng khi nói về mối quan hệ xã hội.
Thường dùng để chỉ gia đình hoặc bạn bè.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...