Kho từ › family-relationships › quality time

quality time //ˈkwɒləti taɪm//

B2 n 📁 family-relationships IELTS
thời gian chất lượng
Spend quality time with your loved ones.
→ Dành thời gian chất lượng với những người thân yêu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...