Kho từ › family-relationships › quality time

quality time

B2 n 📁 family-relationships IELTS
thời gian chất lượng
UK /ˈkwɒləti taɪm/ · US /ˈkwɒləti taɪm/
Time spent with loved ones that is meaningful.
Spend quality time with your loved ones.
→ Dành thời gian chất lượng với những người thân yêu.
Quality time strengthens family bonds.→ Thời gian chất lượng củng cố tình cảm gia đình.
Đồng nghĩa
bonding timetogether time
Collocations
spend quality timequality time with family
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của thời gian chất lượng.
Thời gian tập trung, ý nghĩa bên người thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...