Kho từ › family-relationships › quarrel

quarrel

B2 n 📁 family-relationships IELTS
cuộc cãi vã
UK /ˈkwɒrəl/ · US /ˈkwɒrəl/
An argument or disagreement between people.
Family quarrels can leave lasting wounds.
→ Cãi vã gia đình có thể để lại vết thương lâu dài.
They had a quarrel over a small issue.→ Họ đã có một cuộc cãi vã về một vấn đề nhỏ.
Đồng nghĩa
disputeargument
Collocations
quarrel with someonehave a quarrelsettle a quarrel
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về mối quan hệ trong IELTS.
Thường xảy ra trong các mối quan hệ cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...