Kho từ › family-relationships › quarrel

quarrel //ˈkwɒrəl//

B2 n 📁 family-relationships IELTS
cuộc cãi vã
Family quarrels can leave lasting wounds.
→ Cãi vã gia đình có thể để lại vết thương lâu dài.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...