Kho từ › family-relationships › estranged

estranged

B2 adj 📁 family-relationships IELTS
xa cách (gia đình)
UK /ɪˈstreɪndʒd/ · US /ɪˈstreɪndʒd/
Describing someone who is distant from their family.
They had been estranged for years.
→ Họ đã xa cách nhau nhiều năm.
He became estranged from his parents after the argument.→ Anh ấy trở nên xa cách với cha mẹ sau cuộc cãi vã.
Đồng nghĩa
alienatedseparated
Collocations
estranged relationshipestranged familyestranged spouse
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về mối quan hệ trong gia đình.
Thường liên quan đến mối quan hệ gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...