Kho từ › family-relationships › estranged

estranged //ɪˈstreɪndʒd//

B2 adj 📁 family-relationships IELTS
xa cách (gia đình)
They had been estranged for years.
→ Họ đã xa cách nhau nhiều năm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...