Kho từ › family-relationships › reconcile

reconcile //ˈrekənsaɪl//

B2 v 📁 family-relationships IELTS
làm hòa
They eventually reconciled.
→ Cuối cùng họ làm hòa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...