reconcile
/ˈrekənsaɪl/ B2 IELTS
Nghĩa
làm hòa
v
Định nghĩa · To make peace or settle differences.
“They eventually reconciled.”Cuối cùng họ làm hòa.
“They tried to reconcile their arguments.”Họ đã cố gắng làm hòa những tranh cãi của mình.
Cấu tạo'Reconcile' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là làm hòa.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về hòa bình và giải quyết xung đột.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh xung đột.