Kho từ › family-relationships › reconcile

reconcile

B2 v 📁 family-relationships IELTS
làm hòa
UK /ˈrekənsaɪl/ · US /ˈrekənsaɪl/
To make peace or settle differences.
They eventually reconciled.
→ Cuối cùng họ làm hòa.
They tried to reconcile their arguments.→ Họ đã cố gắng làm hòa những tranh cãi của mình.
Cấu tạo
'Reconcile' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là làm hòa.
Đồng nghĩa
resolvesettle
Collocations
reconcile differencesreconcile with someonereconcile accounts
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về hòa bình và giải quyết xung đột.
Thường dùng trong bối cảnh xung đột.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...